ショッピングセンター nghĩa là trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm.
Nghĩa của ショッピングセンター
Danh từ
Trung tâm thương mại.
Trung tâm mua sắm.
Cách viết khác: ショッピング・センター, ショッピングセンタ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ shopping centre; shopping center; shopping mall
Câu hỏi thường gặp
ショッピングセンター nghĩa là gì?
ショッピングセンター (danh từ) nghĩa là trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm.
ショッピングセンター đọc là gì?
ショッピングセンター đọc là ショッピングセンター (romaji: shoppingusentā).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.