TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シリア

từ thông dụngtên riêng
shiria giọng máy của trình duyệt

シリア nghĩa là Xi-ri, Xy-ri.

Nghĩa của シリア

Danh từ riêng

  1. Xi-ri, Xy-ri.

Cách viết khác: 叙利亜

Từ ghép có シリア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Syria

Câu hỏi thường gặp

シリア nghĩa là gì?

シリア (danh từ riêng) nghĩa là Xi-ri, Xy-ri.

シリア đọc là gì?

シリア đọc là シリア (romaji: shiria).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.