シ
shi
giọng máy của trình duyệt
シ nghĩa là si.
Nghĩa của シ
Danh từ
- Si.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ti (7th note of a major scale in movable-do solfège); si
- Danh từ B (note in the fixed-do system)
Câu hỏi thường gặp
シ nghĩa là gì?
シ (danh từ) nghĩa là si.
シ đọc là gì?
シ đọc là シ (romaji: shi).