TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シカゴ

từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shikago giọng máy của trình duyệt

シカゴ nghĩa là Si-ca-gô, Chi-ca-gô, Chi Gia Kha.

Nghĩa của シカゴ

Danh từ riêng

  1. Si-ca-gô, Chi-ca-gô, Chi Gia Kha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chicago

Câu hỏi thường gặp

シカゴ nghĩa là gì?

シカゴ (danh từ riêng) nghĩa là Si-ca-gô, Chi-ca-gô, Chi Gia Kha.

シカゴ đọc là gì?

シカゴ đọc là シカゴ (romaji: shikago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.