シカゴ
từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shikago
giọng máy của trình duyệt
シカゴ nghĩa là Si-ca-gô, Chi-ca-gô, Chi Gia Kha.
Nghĩa của シカゴ
Danh từ riêng
- Si-ca-gô, Chi-ca-gô, Chi Gia Kha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Chicago
Câu hỏi thường gặp
シカゴ nghĩa là gì?
シカゴ (danh từ riêng) nghĩa là Si-ca-gô, Chi-ca-gô, Chi Gia Kha.
シカゴ đọc là gì?
シカゴ đọc là シカゴ (romaji: shikago).