シックスナイン
từ thông dụng
shikkusunain
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của シックスナイン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ six nines (i.e. 99.9999%)
- Danh từ sixty-nine (sexual position); soixante-neuf; 69 (khẩu ngữ, thô tục)
Cách viết khác: シックス・ナイン