TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シリアルキラー

shiriarukirā giọng máy của trình duyệt

シリアルキラー nghĩa là sát nhân hàng loạt.

Nghĩa của シリアルキラー

Danh từ

  1. Sát nhân hàng loạt.

Cách viết khác: シリアル・キラー

Từ liên quan với シリアルキラー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serial killer

Câu hỏi thường gặp

シリアルキラー nghĩa là gì?

シリアルキラー (danh từ) nghĩa là sát nhân hàng loạt.

シリアルキラー đọc là gì?

シリアルキラー đọc là シリアルキラー (romaji: shiriarukirā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.