TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャム

tên riêng
shamu giọng máy của trình duyệt

シャム nghĩa là xiêm la.

Nghĩa của シャム

Danh từ riêng

  1. cũ Xiêm La.

Cách viết khác: 暹羅, シャムロ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Siam (former name of Thailand) (cũ)

Câu hỏi thường gặp

シャム nghĩa là gì?

シャム (danh từ riêng) nghĩa là xiêm la.

シャム đọc là gì?

シャム đọc là シャム (romaji: shamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.