シャム
tên riêng
shamu
giọng máy của trình duyệt
シャム nghĩa là xiêm la.
Nghĩa của シャム
Danh từ riêng
- cũ Xiêm La.
Cách viết khác: 暹羅, シャムロ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Siam (former name of Thailand) (cũ)
Câu hỏi thường gặp
シャム nghĩa là gì?
シャム (danh từ riêng) nghĩa là xiêm la.
シャム đọc là gì?
シャム đọc là シャム (romaji: shamu).