シスコ
tên riêng
shisuko
giọng máy của trình duyệt
シスコ nghĩa là xăng phăng, cựu kim sơn.
Nghĩa của シスコ
Danh từ riêng
- Xăng Phăng, Cựu Kim Sơn.
Từ ghép có シスコ
- サンフランシスコ — Xăng Phăng, Cựu Kim Sơn, san francisco.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ San Francisco (abbr)
- Danh từ Cisco Systems (abbr); Sysco
Câu hỏi thường gặp
シスコ nghĩa là gì?
シスコ (danh từ riêng) nghĩa là xăng phăng, cựu kim sơn.
シスコ đọc là gì?
シスコ đọc là シスコ (romaji: shisuko).