TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シスコ

tên riêng
shisuko giọng máy của trình duyệt

シスコ nghĩa là xăng phăng, cựu kim sơn.

Nghĩa của シスコ

Danh từ riêng

  1. Xăng Phăng, Cựu Kim Sơn.

Từ ghép có シスコ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ San Francisco (abbr)
  • Danh từ Cisco Systems (abbr); Sysco

Câu hỏi thường gặp

シスコ nghĩa là gì?

シスコ (danh từ riêng) nghĩa là xăng phăng, cựu kim sơn.

シスコ đọc là gì?

シスコ đọc là シスコ (romaji: shisuko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.