TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ザイショ

zaisho giọng máy của trình duyệt

ザイショ nghĩa là thôn, làng.

Nghĩa của ザイショ

Danh từ

  1. Thôn, làng.

Câu hỏi thường gặp

ザイショ nghĩa là gì?

ザイショ (danh từ) nghĩa là thôn, làng.

ザイショ đọc là gì?

ザイショ đọc là ザイショ (romaji: zaisho).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.