TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シナプス

shinapusu giọng máy của trình duyệt

シナプス nghĩa là xináp.

Nghĩa của シナプス

Danh từ

  1. Xináp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synapse

Câu hỏi thường gặp

シナプス nghĩa là gì?

シナプス (danh từ) nghĩa là xináp.

シナプス đọc là gì?

シナプス đọc là シナプス (romaji: shinapusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.