TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シナリオ

JLPT N1 từ thông dụng
shinario giọng máy của trình duyệt

シナリオ nghĩa là kịch bản, truyện phim.

Nghĩa của シナリオ

Danh từ

  1. Kịch bản.
  2. Truyện phim, kịch bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ script; screenplay
  • Danh từ scenario

Câu hỏi thường gặp

シナリオ nghĩa là gì?

シナリオ (danh từ) nghĩa là kịch bản, truyện phim.

シナリオ đọc là gì?

シナリオ đọc là シナリオ (romaji: shinario).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.