TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シオニズム

từ thông dụngtên riêng
shionizumu giọng máy của trình duyệt

シオニズム nghĩa là Chủ nghĩa xi-ôn, chủ nghĩa xi-ôn-nít.

Nghĩa của シオニズム

Danh từ riêng

  1. Chủ nghĩa xi-ôn, chủ nghĩa xi-ôn-nít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zionism

Câu hỏi thường gặp

シオニズム nghĩa là gì?

シオニズム (danh từ riêng) nghĩa là Chủ nghĩa xi-ôn, chủ nghĩa xi-ôn-nít.

シオニズム đọc là gì?

シオニズム đọc là シオニズム (romaji: shionizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.