小籠包
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu lung bao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小籠包 nghĩa là tiểu long bao.
Nghĩa của 小籠包
Danh từ
- Tiểu long bao.
Cách viết khác: 小龍包, ショーロンポー, シャオロンパ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ xiaolongbao (eastern Chinese steamed bun); soup dumpling
Câu hỏi thường gặp
小籠包 nghĩa là gì?
小籠包 (danh từ) nghĩa là tiểu long bao.
小籠包 đọc là gì?
小籠包 đọc là ショウロンポウ (romaji: shōronpō).
Âm Hán Việt của 小籠包 là gì?
Âm Hán Việt của 小籠包 là "tiểu lung bao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.