シュート
từ thông dụng
shūto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của シュート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shooting (a ball); shot (on basket, at goal, etc.)
- Danh từ shuuto (type of pitch commonly used in Japan); shootball
- Danh từ shoot (of a tree or plant)
Từ ghép có シュート
- パラシュート — (cái) dù, dù hàng không.