ショック
JLPT N1 từ thông dụng
shokku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ショック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shock (emotional)
- Danh từ shock (physical); impact; jolt
- Danh từ crisis (esp. financial); event that rattles the markets
- Danh từ (circulatory) shock
Từ ghép có ショック
- カルチャーショック — Sốc văn hoá.
- ショックアブソーバー — Giảm xóc.
- アナフィラキシーショック — Sốc phản vệ.