シャープ
từ thông dụng
shāpu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của シャープ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sharp (blade, image, mind, etc.)
- Danh từ sharp
- Danh từ number sign; hash sign; pound sign
- Danh từ mechanical pencil (viết tắt)
Từ liên quan với シャープ
Từ ghép có シャープ
- シャープペンシル — Viết chì bấm, bút chì bấm.