TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ずぶ濡(ぬ)れ

JLPT N1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ずぶぬれzubunure giọng máy của trình duyệt

ずぶ濡れ nghĩa là ướt đẫm.

Nghĩa của ずぶ濡れ

Danh từ

  1. Ướt đẫm.

Cách viết khác: ズブ濡れ

Câu ví dụ với ずぶ濡れ

  • 私はずぶぬれになった。 Người tôi trở nên ướt đẫm.Tatoeba #160501
  • 学校からの帰りに、にわか雨に遭って、僕はずぶ濡れになって風邪をひいた。 Lúc tớ đi học về, trời bắt đầu mưa to làm tớ bị ướt sũng, thế là tớ bị cúm luôn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dripping wet; soaked; drenched

Câu hỏi thường gặp

ずぶ濡れ nghĩa là gì?

ずぶ濡れ (danh từ) nghĩa là ướt đẫm.

ずぶ濡れ đọc là gì?

ずぶ濡れ đọc là ずぶぬれ (romaji: zubunure).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.