ずぶ濡れ
ずぶ濡れ nghĩa là ướt đẫm.
Nghĩa của ずぶ濡れ
Danh từ
- Ướt đẫm.
Cách viết khác: ズブ濡れ
Câu ví dụ với ずぶ濡れ
- 私はずぶぬれになった。 Người tôi trở nên ướt đẫm.Tatoeba #160501
- 学校からの帰りに、にわか雨に遭って、僕はずぶ濡れになって風邪をひいた。 Lúc tớ đi học về, trời bắt đầu mưa to làm tớ bị ướt sũng, thế là tớ bị cúm luôn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dripping wet; soaked; drenched
Câu hỏi thường gặp
ずぶ濡れ nghĩa là gì?
ずぶ濡れ (danh từ) nghĩa là ướt đẫm.
ずぶ濡れ đọc là gì?
ずぶ濡れ đọc là ずぶぬれ (romaji: zubunure).