性感染症
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính cảm nhiễm chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
性感染症 nghĩa là bệnh hoa liễu.
Nghĩa của 性感染症
Danh từ
- Bệnh hoa liễu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexually transmitted infection; STI; sexually transmitted disease; STD
Câu hỏi thường gặp
性感染症 nghĩa là gì?
性感染症 (danh từ) nghĩa là bệnh hoa liễu.
性感染症 đọc là gì?
性感染症 đọc là せいかんせんしょう (romaji: seikansenshō).
Âm Hán Việt của 性感染症 là gì?
Âm Hán Việt của 性感染症 là "tính cảm nhiễm chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.