TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世紀末(せいきまつ)

từ thông dụng
せいきまつseikimatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ KỈ MẠT 世 thế·紀 kỉ·末 mạt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thế kỉ mạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 世紀末

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end of a century (esp. 19th); fin-de-siècle
  • Danh từ end of the world (esp. in fiction); apocalypse

Câu ví dụ với 世紀末

  • 世紀末の頃に技術的な変更の影響は一般的な生活にも広がる一方でした。 Ảnh hưởng của sự cải tiến về kỹ thuật vào thời điểm cuối thế kỷ đã có khuynh hướng lan rộng ra đời sống bình thường.Tatoeba #5276199

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.