Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
精華 nghĩa là tinh hoa.
Nghĩa của 精華
Danh từ
Tinh hoa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ essence; quintessence; flower; glory
Câu hỏi thường gặp
精華 nghĩa là gì?
精華 (danh từ) nghĩa là tinh hoa.
精華 đọc là gì?
精華 đọc là せいか (romaji: seika).
Âm Hán Việt của 精華 là gì?
Âm Hán Việt của 精華 là "tinh hoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.