Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh hoạt hoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生活環 nghĩa là vòng đời.
Nghĩa của 生活環
Danh từ
Vòng đời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ life cycle
Câu hỏi thường gặp
生活環 nghĩa là gì?
生活環 (danh từ) nghĩa là vòng đời.
生活環 đọc là gì?
生活環 đọc là せいかつかん (romaji: seikatsukan).
Âm Hán Việt của 生活環 là gì?
Âm Hán Việt của 生活環 là "sinh hoạt hoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.