TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

性交(せいこう)

từ thông dụng
せいこうseikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH GIAO 性 tính·交 giao

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính giao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

性交 nghĩa là tính giao, sự giao cấu, giao cấu.

Nghĩa của 性交

Danh từ

  1. Tính giao, sự giao cấu, giao cấu, giao hợp. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 性交

  • 口内性交 — Làm tình bằng miệng, tình dục đường miệng.
  • 肛門性交 — Tình dục hậu môn, giao hợp hậu môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexual intercourse; sex; coitus

Câu hỏi thường gặp

性交 nghĩa là gì?

性交 (danh từ) nghĩa là tính giao, sự giao cấu, giao cấu.

性交 đọc là gì?

性交 đọc là せいこう (romaji: seikō).

Âm Hán Việt của 性交 là gì?

Âm Hán Việt của 性交 là "tính giao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.