制作
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
制作 nghĩa là sản xuất.
Nghĩa của 制作
Danh từ
- Sản xuất.
Câu ví dụ với 制作
- 『北の国から』は、北海道富良野市を舞台にしたフジテレビジョン制作のテレビドラマ。 "Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.Tatoeba #74031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work (film, book)
- Danh từ production; creation; turning (something) out; development
Câu hỏi thường gặp
制作 nghĩa là gì?
制作 (danh từ) nghĩa là sản xuất.
制作 đọc là gì?
制作 đọc là せいさく (romaji: seisaku).
Âm Hán Việt của 制作 là gì?
Âm Hán Việt của 制作 là "chế tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.