TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

青瓦台(せいがだい)

tên riêng
せいがだいseigadai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 青 thanh·瓦 ?·台 đài

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

青瓦台 nghĩa là nhà xanh, thanh ngõa đài.

Nghĩa của 青瓦台

Danh từ riêng

  1. Nhà Xanh, Thanh Ngõa Đài.

Cách viết khác: チョンワデ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Blue House (official residence of the president of South Korea); Cheong Wa Dae

Câu hỏi thường gặp

青瓦台 nghĩa là gì?

青瓦台 (danh từ riêng) nghĩa là nhà xanh, thanh ngõa đài.

青瓦台 đọc là gì?

青瓦台 đọc là せいがだい (romaji: seigadai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.