TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ずらす

JLPT N2 từ thông dụng
zurasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ずらす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shift; to move; to slide
  • Động từ to move (an appointment, meeting, etc.); to bring forward; to put back; to put off; to delay

Cách chia của ずらす

Thể lịch sự (ます)ずらします
Thể てずらして
Quá khứ (た)ずらした
Phủ định (ない)ずらさない
Khả năngずらせる
Ý chí (よう)ずらそう
Điều kiện (ば)ずらせば
Bị độngずらされる
Sai khiếnずらさせる
Mệnh lệnhずらせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.