ずらす
JLPT N2 từ thông dụng
zurasu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ずらす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shift; to move; to slide
- Động từ to move (an appointment, meeting, etc.); to bring forward; to put back; to put off; to delay
Cách chia của ずらす
| Thể lịch sự (ます) | ずらします |
| Thể て | ずらして |
| Quá khứ (た) | ずらした |
| Phủ định (ない) | ずらさない |
| Khả năng | ずらせる |
| Ý chí (よう) | ずらそう |
| Điều kiện (ば) | ずらせば |
| Bị động | ずらされる |
| Sai khiến | ずらさせる |
| Mệnh lệnh | ずらせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).