精鋭
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh nhuệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
精鋭 nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.
Nghĩa của 精鋭
Danh từ
- Giới tinh hoa, giới thượng lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elite; best; pick; cream of the crop
Câu hỏi thường gặp
精鋭 nghĩa là gì?
精鋭 (danh từ) nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.
精鋭 đọc là gì?
精鋭 đọc là せいえい (romaji: seiei).
Âm Hán Việt của 精鋭 là gì?
Âm Hán Việt của 精鋭 là "tinh nhuệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.