TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

精鋭(せいえい)

từ thông dụng
せいえいseiei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH NHUỆ 精 tinh·鋭 nhuệ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh nhuệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

精鋭 nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.

Nghĩa của 精鋭

Danh từ

  1. Giới tinh hoa, giới thượng lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elite; best; pick; cream of the crop

Câu hỏi thường gặp

精鋭 nghĩa là gì?

精鋭 (danh từ) nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.

精鋭 đọc là gì?

精鋭 đọc là せいえい (romaji: seiei).

Âm Hán Việt của 精鋭 là gì?

Âm Hán Việt của 精鋭 là "tinh nhuệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.