TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生化学(せいかがく)

từ thông dụng
せいかがくseikagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH HOÁ HỌC 生 sinh·化 hoá·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh hoá học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生化学 nghĩa là sinh hoá học, hóa sinh.

Nghĩa của 生化学

Danh từ

  1. Sinh hoá học, hóa sinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biochemistry

Câu hỏi thường gặp

生化学 nghĩa là gì?

生化学 (danh từ) nghĩa là sinh hoá học, hóa sinh.

生化学 đọc là gì?

生化学 đọc là せいかがく (romaji: seikagaku).

Âm Hán Việt của 生化学 là gì?

Âm Hán Việt của 生化学 là "sinh hoá học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.