正規化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính quy//qui hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
正規化 nghĩa là sự thông thường hoá.
Nghĩa của 正規化
Danh từ
- Sự thông thường hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ normalization; normalisation; standardization; standardisation
Câu hỏi thường gặp
正規化 nghĩa là gì?
正規化 (danh từ) nghĩa là sự thông thường hoá.
正規化 đọc là gì?
正規化 đọc là せいきか (romaji: seikika).
Âm Hán Việt của 正規化 là gì?
Âm Hán Việt của 正規化 là "chính quy//qui hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.