TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正規化(せいきか)

せいきかseikika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH QUY//QUI HOÁ 正 chính·規 quy//qui·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính quy//qui hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

正規化 nghĩa là sự thông thường hoá.

Nghĩa của 正規化

Danh từ

  1. Sự thông thường hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ normalization; normalisation; standardization; standardisation

Câu hỏi thường gặp

正規化 nghĩa là gì?

正規化 (danh từ) nghĩa là sự thông thường hoá.

正規化 đọc là gì?

正規化 đọc là せいきか (romaji: seikika).

Âm Hán Việt của 正規化 là gì?

Âm Hán Việt của 正規化 là "chính quy//qui hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.