TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

性差別(せいさべつ)

せいさべつseisabetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH SAI BIỆT 性 tính·差 sai·別 biệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính sai biệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

性差別 nghĩa là phân biệt giới tính.

Nghĩa của 性差別

Danh từ

  1. Phân biệt giới tính.

Câu ví dụ với 性差別

  • 「性差別」という言葉が今、流行っている。 Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.Tatoeba #236245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexual discrimination; sex discrimination; sexism

Câu hỏi thường gặp

性差別 nghĩa là gì?

性差別 (danh từ) nghĩa là phân biệt giới tính.

性差別 đọc là gì?

性差別 đọc là せいさべつ (romaji: seisabetsu).

Âm Hán Việt của 性差別 là gì?

Âm Hán Việt của 性差別 là "tính sai biệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.