済み
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 済み
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố arranged; taken care of; settled; completed; finished
Cách viết khác: 済, すみ
Câu ví dụ với 済み
- これは証明済みの事実だ。 Đây là sự thật đã được kiểm chứng.Tatoeba #2310167
- もうお済みですか。 Bạn đã xong chưa?Tatoeba #194495
- その問題はすべて解決済みだ。 Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.