ずいぶん
ずいぶん nghĩa là vô cùng, tột bậc, tột bực.
Nghĩa của ずいぶん
Phó từ
- Vô cùng, tột bậc, tột bực.
Cách viết khác: 随分, 隨分, ずい分
Câu ví dụ với ずいぶん
- この魚はずいぶん小骨が多いな。 Con cá này có nhiều xương nhỏ.Tatoeba #222370
- この前会ってからずいぶん経ちましたね。 Đã lâu rồi tôi chưa gặp mặt anh.Tatoeba #220737
- 体重がずいぶん減ったのでズボンがとても緩い。 quần của tôi rộng vì tôi sụt nhiều ký.Tatoeba #137983
- 以前と比べると状況は随分良くなった。 Tình huống đã được cải thiện đáng kể so với trước đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191194
- 彼女はずいぶん愚かな振る舞いをしたものだ。 Cô ấy hành xử khá dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very; extremely; surprisingly; fairly; quite
- Tính từ đuôi na terrible; horrid; contemptible; reprehensible
- Tính từ đuôi na remarkable; extraordinary
Câu hỏi thường gặp
ずいぶん nghĩa là gì?
ずいぶん (phó từ) nghĩa là vô cùng, tột bậc, tột bực.
ずいぶん đọc là gì?
ずいぶん đọc là ずいぶん (romaji: zuibun).