性格
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
性格 nghĩa là tính cách, tính.
Nghĩa của 性格
Danh từ
- Tính cách. (từ Hán Việt tương đồng)
- Tính.
Từ ghép có 性格
- 性格障害 — Rối loạn nhân cách.
Câu ví dụ với 性格
- 彼女はすばらしい性格をしている。 Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.Tatoeba #92684
- 彼の性格についてもっとよく知っていたなら、彼を信頼しなかっただろう。 Nếu tôi biết rõ tính cách của anh ta hơn, tôi đã không tin anh ta rồi.Tatoeba #116764
- 彼はあまりにも性格が攻撃的で、人に避けられている。 Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111585
- 人の性格を知るには、1週間も一緒に旅行すればいい。 Để tìm hiểu một người, ta chỉ cần đi du lịch với họ trong vòng một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144587
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ character (of a person); personality; disposition; nature
- Danh từ characteristics; nature (of a thing, event, etc.)
Câu hỏi thường gặp
性格 nghĩa là gì?
性格 (danh từ) nghĩa là tính cách, tính.
性格 đọc là gì?
性格 đọc là せいかく (romaji: seikaku).
Âm Hán Việt của 性格 là gì?
Âm Hán Việt của 性格 là "tính cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.