聖
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
聖 nghĩa là thánh.
Nghĩa của 聖
Danh từ
- Thánh.
Từ ghép có 聖
- 聖書 — Kinh Thánh, Thánh Kinh.
- 聖職者 — Tư tế, hàng giáo sĩ, tăng lữ, mục sư.
- 聖地 — Thánh địa, Đất Thánh.
- 聖霊 — Thánh Linh, Thánh Thần.
- 聖堂 — Nhà thờ, đền, điện.
- 聖人 — Thánh.
- 聖戦 — Thánh chiến.
- 聖母 — Thánh Mẫu.
- 聖歌 — Thánh ca.
- 聖餐 — Thánh Thể, Tiệc Thánh, Mình Thánh.
- 聖体拝領 — Thánh Thể, Tiệc Thánh.
- 聖像 — Thánh tượng, linh ảnh, ảnh thánh.
- 聖誕祭 — Nô-en, Giáng sinh.
- 聖なる — Thánh, thần thánh.
- 聖句 — Thánh thư.
- 聖水 — Nước thánh.
- 聖痕 — Dấu thánh.
- 聖金曜日 — Thứ sáu Tuần Thánh.
- 聖座 — Tòa Thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Saint; St.; S.
- Danh từ sacred; holy; pure
Câu hỏi thường gặp
聖 nghĩa là gì?
聖 (danh từ) nghĩa là thánh.
聖 đọc là gì?
聖 đọc là せい (romaji: sei).
Âm Hán Việt của 聖 là gì?
Âm Hán Việt của 聖 là "thánh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.