TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聖(せい)

せいsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁNH 聖 thánh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

聖 nghĩa là thánh.

Nghĩa của 聖

Danh từ

  1. Thánh.

Từ ghép có 聖

  • 聖書 — Kinh Thánh, Thánh Kinh.
  • 聖職者 — Tư tế, hàng giáo sĩ, tăng lữ, mục sư.
  • 聖地 — Thánh địa, Đất Thánh.
  • 聖霊 — Thánh Linh, Thánh Thần.
  • 聖堂 — Nhà thờ, đền, điện.
  • 聖人 — Thánh.
  • 聖戦 — Thánh chiến.
  • 聖母 — Thánh Mẫu.
  • 聖歌 — Thánh ca.
  • 聖餐 — Thánh Thể, Tiệc Thánh, Mình Thánh.
  • 聖体拝領 — Thánh Thể, Tiệc Thánh.
  • 聖像 — Thánh tượng, linh ảnh, ảnh thánh.
  • 聖誕祭 — Nô-en, Giáng sinh.
  • 聖なる — Thánh, thần thánh.
  • 聖句 — Thánh thư.
  • 聖水 — Nước thánh.
  • 聖痕 — Dấu thánh.
  • 聖金曜日 — Thứ sáu Tuần Thánh.
  • 聖座 — Tòa Thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Saint; St.; S.
  • Danh từ sacred; holy; pure

Câu hỏi thường gặp

聖 nghĩa là gì?

聖 (danh từ) nghĩa là thánh.

聖 đọc là gì?

聖 đọc là せい (romaji: sei).

Âm Hán Việt của 聖 là gì?

Âm Hán Việt của 聖 là "thánh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.