TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生計(せいけい)

JLPT N1 từ thông dụng
せいけいseikei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH KẾ 生 sinh·計 kế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生計 nghĩa là sinh kế.

Nghĩa của 生計

Danh từ

  1. Sinh kế. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 生計

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livelihood; living

Câu hỏi thường gặp

生計 nghĩa là gì?

生計 (danh từ) nghĩa là sinh kế.

生計 đọc là gì?

生計 đọc là せいけい (romaji: seikei).

Âm Hán Việt của 生計 là gì?

Âm Hán Việt của 生計 là "sinh kế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.