生計
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生計 nghĩa là sinh kế.
Nghĩa của 生計
Danh từ
- Sinh kế. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 生計
- 生計を立てる — Kiếm sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ livelihood; living
Câu hỏi thường gặp
生計 nghĩa là gì?
生計 (danh từ) nghĩa là sinh kế.
生計 đọc là gì?
生計 đọc là せいけい (romaji: seikei).
Âm Hán Việt của 生計 là gì?
Âm Hán Việt của 生計 là "sinh kế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.