TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

性具(せいぐ)

せいぐseigu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH CỤ 性 tính·具 cụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

性具 nghĩa là Công cụ hỗ trợ tình dục.

Nghĩa của 性具

Danh từ

  1. Công cụ hỗ trợ tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sex toy; sex aid

Câu hỏi thường gặp

性具 nghĩa là gì?

性具 (danh từ) nghĩa là Công cụ hỗ trợ tình dục.

性具 đọc là gì?

性具 đọc là せいぐ (romaji: seigu).

Âm Hán Việt của 性具 là gì?

Âm Hán Việt của 性具 là "tính cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.