性具
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
性具 nghĩa là Công cụ hỗ trợ tình dục.
Nghĩa của 性具
Danh từ
- Công cụ hỗ trợ tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sex toy; sex aid
Câu hỏi thường gặp
性具 nghĩa là gì?
性具 (danh từ) nghĩa là Công cụ hỗ trợ tình dục.
性具 đọc là gì?
性具 đọc là せいぐ (romaji: seigu).
Âm Hán Việt của 性具 là gì?
Âm Hán Việt của 性具 là "tính cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.