ずるずる
JLPT N1 từ thông dụng
zuruzuru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ずるずる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (dragging a large or heavy item) slowly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (falling) little by little; (slipping) gradually; (drawing back) slowly; with a slither (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ on and on; while putting off; slovenly; interminably (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ with a slurp; with a sniffle (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ đuôi na loose; lax; inconclusive; unresolved (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ズルズル, づるづる