TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

随時(ずいじ)

từ thông dụng
ずいじzuiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUỲ THỜI 随 tuỳ·時 thời

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuỳ thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

随時 nghĩa là tuỳ thời.

Nghĩa của 随時

Phó từ

  1. Tuỳ thời. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ whenever necessary; as needed; as required; as occasion demands
  • Phó từ at any time; at all times

Câu hỏi thường gặp

随時 nghĩa là gì?

随時 (phó từ) nghĩa là tuỳ thời.

随時 đọc là gì?

随時 đọc là ずいじ (romaji: zuiji).

Âm Hán Việt của 随時 là gì?

Âm Hán Việt của 随時 là "tuỳ thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.