TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

清潔(せいけつ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せいけつseiketsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH KHIẾT 清 thanh·潔 khiết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh khiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

清潔 nghĩa là thanh khiết.

Nghĩa của 清潔

Tính từ đuôi na

  1. Thanh khiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na clean; hygienic; sanitary
  • Tính từ đuôi na pure; virtuous; immaculate

Câu hỏi thường gặp

清潔 nghĩa là gì?

清潔 (tính từ đuôi na) nghĩa là thanh khiết.

清潔 đọc là gì?

清潔 đọc là せいけつ (romaji: seiketsu).

Âm Hán Việt của 清潔 là gì?

Âm Hán Việt của 清潔 là "thanh khiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.