TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生計(せいけい)を立(た)てる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せいけいをたてるseikeiotateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 生 sinh·計 kế·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

生計を立てる nghĩa là kiếm sống.

Nghĩa của 生計を立てる

Cụm từ

  1. Kiếm sống.

Cách viết khác: 生計をたてる

Cách chia của 生計を立てる

Thể lịch sự (ます)生計を立てます
Thể て生計を立てて
Quá khứ (た)生計を立てた
Phủ định (ない)生計を立てない
Khả năng生計を立てられる
Ý chí (よう)生計を立てよう
Điều kiện (ば)生計を立てれば
Bị động生計を立てられる
Sai khiến生計を立てさせる
Mệnh lệnh生計を立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to make a living

Câu hỏi thường gặp

生計を立てる nghĩa là gì?

生計を立てる (cụm từ) nghĩa là kiếm sống.

生計を立てる đọc là gì?

生計を立てる đọc là せいけいをたてる (romaji: seikeiotateru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.