TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頭脳流出(ずのうりゅうしゅつ)

ずのうりゅうしゅつzunōryūshutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẦU NÃO LƯU XUẤT 頭 đầu·脳 não·流 lưu·出 xuất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu não lưu xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

頭脳流出 nghĩa là chảy máu chất xám.

Nghĩa của 頭脳流出

Danh từ

  1. Chảy máu chất xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain drain; outflow of talent

Câu hỏi thường gặp

頭脳流出 nghĩa là gì?

頭脳流出 (danh từ) nghĩa là chảy máu chất xám.

頭脳流出 đọc là gì?

頭脳流出 đọc là ずのうりゅうしゅつ (romaji: zunōryūshutsu).

Âm Hán Việt của 頭脳流出 là gì?

Âm Hán Việt của 頭脳流出 là "đầu não lưu xuất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.