ずれる
Nghĩa của ずれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to slide; to slip off; to get dislocated; to be out of alignment; to get dislodged
Cách viết khác: ズレる, づれる
Cách chia của ずれる
| Thể lịch sự (ます) | ずれます |
| Thể て | ずれて |
| Quá khứ (た) | ずれた |
| Phủ định (ない) | ずれない |
| Khả năng | ずれられる |
| Ý chí (よう) | ずれよう |
| Điều kiện (ば) | ずれれば |
| Bị động | ずれられる |
| Sai khiến | ずれさせる |
| Mệnh lệnh | ずれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ずれる
- ピントがズレている。 Ảnh này bị out nét.Tatoeba #197257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).