TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ずれる

JLPT N2 từ thông dụng
zureru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ずれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to slide; to slip off; to get dislocated; to be out of alignment; to get dislodged

Cách viết khác: ズレる, づれる

Cách chia của ずれる

Thể lịch sự (ます)ずれます
Thể てずれて
Quá khứ (た)ずれた
Phủ định (ない)ずれない
Khả năngずれられる
Ý chí (よう)ずれよう
Điều kiện (ば)ずれれば
Bị độngずれられる
Sai khiếnずれさせる
Mệnh lệnhずれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ずれる

  • ピントがズレている。 Ảnh này bị out nét.Tatoeba #197257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.