政策
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
政策 nghĩa là chính sách.
Nghĩa của 政策
Danh từ
- Chính sách. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 政策
- 政府の政策は野党から非難された。 Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ political measures; policy
Câu hỏi thường gặp
政策 nghĩa là gì?
政策 (danh từ) nghĩa là chính sách.
政策 đọc là gì?
政策 đọc là せいさく (romaji: seisaku).
Âm Hán Việt của 政策 là gì?
Âm Hán Việt của 政策 là "chính sách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.