正確
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính xác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正確 nghĩa là chính xác.
Nghĩa của 正確
Tính từ đuôi na
- Chính xác. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 正確
- 正確性 — Độ chính xác.
Câu ví dụ với 正確
- 私は彼の陳述の正確さを疑い始めた。 Tôi đã bắt đầu nghi ngờ tính xác thực trong tuyên bố của anh ấy.Tatoeba #153819
- 彼がどこに住んでいるか正確に教えてください。 Xin hãy cho tôi biết địa chỉ chính xác nơi ở của anh ấy.Tatoeba #120793
- 正確には知りません。 Tôi không biết chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na accurate; correct; precise; exact
Câu hỏi thường gặp
正確 nghĩa là gì?
正確 (tính từ đuôi na) nghĩa là chính xác.
正確 đọc là gì?
正確 đọc là せいかく (romaji: seikaku).
Âm Hán Việt của 正確 là gì?
Âm Hán Việt của 正確 là "chính xác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.