TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生格(せいかく)

せいかくseikaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH CÁCH 生 sinh·格 cách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

生格 nghĩa là sở hữu cách.

Nghĩa của 生格

Danh từ

  1. Sở hữu cách, cách sỡ hữu.

Từ liên quan với 生格

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genitive case

Câu hỏi thường gặp

生格 nghĩa là gì?

生格 (danh từ) nghĩa là sở hữu cách.

生格 đọc là gì?

生格 đọc là せいかく (romaji: seikaku).

Âm Hán Việt của 生格 là gì?

Âm Hán Việt của 生格 là "sinh cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.