生格
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生格 nghĩa là sở hữu cách.
Nghĩa của 生格
Danh từ
- Sở hữu cách, cách sỡ hữu.
Từ liên quan với 生格
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genitive case
Câu hỏi thường gặp
生格 nghĩa là gì?
生格 (danh từ) nghĩa là sở hữu cách.
生格 đọc là gì?
生格 đọc là せいかく (romaji: seikaku).
Âm Hán Việt của 生格 là gì?
Âm Hán Việt của 生格 là "sinh cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.