制空権
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế không quyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
制空権 nghĩa là kiểm soát trên không.
Nghĩa của 制空権
Danh từ
- Kiểm soát trên không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ control of the air; air supremacy
Câu hỏi thường gặp
制空権 nghĩa là gì?
制空権 (danh từ) nghĩa là kiểm soát trên không.
制空権 đọc là gì?
制空権 đọc là せいくうけん (romaji: seikūken).
Âm Hán Việt của 制空権 là gì?
Âm Hán Việt của 制空権 là "chế không quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.