TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

制空権(せいくうけん)

せいくうけんseikūken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẾ KHÔNG QUYỀN 制 chế·空 không·権 quyền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế không quyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

制空権 nghĩa là kiểm soát trên không.

Nghĩa của 制空権

Danh từ

  1. Kiểm soát trên không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ control of the air; air supremacy

Câu hỏi thường gặp

制空権 nghĩa là gì?

制空権 (danh từ) nghĩa là kiểm soát trên không.

制空権 đọc là gì?

制空権 đọc là せいくうけん (romaji: seikūken).

Âm Hán Việt của 制空権 là gì?

Âm Hán Việt của 制空権 là "chế không quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.