制御盤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế ngự bàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
制御盤 nghĩa là bảng điều khiển.
Nghĩa của 制御盤
Danh từ
- Bảng điều khiển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ control panel; switchbox
Câu hỏi thường gặp
制御盤 nghĩa là gì?
制御盤 (danh từ) nghĩa là bảng điều khiển.
制御盤 đọc là gì?
制御盤 đọc là せいぎょばん (romaji: seigyoban).
Âm Hán Việt của 制御盤 là gì?
Âm Hán Việt của 制御盤 là "chế ngự bàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.