政客
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
政客 nghĩa là chính khách, nhà chính trị.
Nghĩa của 政客
Danh từ
- Chính khách, nhà chính trị. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: せいきゃく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ politician (or someone otherwise engaged in politics); statesman
Câu hỏi thường gặp
政客 nghĩa là gì?
政客 (danh từ) nghĩa là chính khách, nhà chính trị.
政客 đọc là gì?
政客 đọc là せいかく (romaji: seikaku).
Âm Hán Việt của 政客 là gì?
Âm Hán Việt của 政客 là "chính khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.