TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

政客(せいかく)

せいかくseikaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH KHÁCH 政 chính·客 khách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

政客 nghĩa là chính khách, nhà chính trị.

Nghĩa của 政客

Danh từ

  1. Chính khách, nhà chính trị. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: せいきゃく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ politician (or someone otherwise engaged in politics); statesman

Câu hỏi thường gặp

政客 nghĩa là gì?

政客 (danh từ) nghĩa là chính khách, nhà chính trị.

政客 đọc là gì?

政客 đọc là せいかく (romaji: seikaku).

Âm Hán Việt của 政客 là gì?

Âm Hán Việt của 政客 là "chính khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.