TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

精一杯(せいいっぱい)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せいいっぱいseiippai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH NHẤT BÔI 精 tinh·一 nhất·杯 bôi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh nhất bôi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 精一杯

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the best one can do; one's best effort
  • Phó từ with all one's might; to the best of one's ability; as hard as possible

Cách viết khác: 精いっぱい

Câu ví dụ với 精一杯

  • 彼に追いつきたくて、精一杯走ってるんだけど。 Tôi đang cố gắng chạy hết sức vì tôi muốn đuổi kịp anh ấy.Tatoeba #8866352

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.