西岸地区
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tây ngạn địa khu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
西岸地区 nghĩa là bờ tây, tây ngạn.
Nghĩa của 西岸地区
Danh từ riêng
- Bờ Tây, Tây Ngạn.
Từ liên quan với 西岸地区
Từ ghép có 西岸地区
- ヨルダン川西岸地区 — Bờ Tây, Tây Ngạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ West Bank
Câu hỏi thường gặp
西岸地区 nghĩa là gì?
西岸地区 (danh từ riêng) nghĩa là bờ tây, tây ngạn.
西岸地区 đọc là gì?
西岸地区 đọc là せいがんちく (romaji: seiganchiku).
Âm Hán Việt của 西岸地区 là gì?
Âm Hán Việt của 西岸地区 là "tây ngạn địa khu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.