正解
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 正解
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ correct answer; right solution; correct interpretation
- Danh từ right decision; right choice; appropriate judgement
Câu ví dụ với 正解
- 答えが分かったんだ、でもあまりにすぐに分かったものだから正解であるはずがないんだ。 Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #4840
- 正解! Chính xác! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #628693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.